dân nguyện

dân nguyện

Các đại biểu Quốc hội phải lắng nghe và phản ánh đúng dân nguyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nguyện, nguyện vọng của nhân dân: Từ này chỉ những mong muốn, nguyện vọng chung của đông đảo quần chúng nhân dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các đại biểu Quốc hội phải lắng nghe phản ánh đúng dân nguyện.
    • Việc sửa đổi luật lần này nhằm đáp ứng dân nguyện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo dân nguyện": hành động phù hợp với nguyện vọng của nhân dân.

    • Chính sách mới được ban hành theo dân nguyện.
  • "thăm dò dân nguyện": tìm hiểu ý nguyện của nhân dân.

    • Cuộc thăm dò dân nguyện cho thấy đa số người dân ủng hộ chủ trương này.
Biến thể từ liên quan
  • Lòng dân (danh từ): ý chí, tấm lòng của nhân dân. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

    • Mọi chính sách đều phải thuận lòng dân.
  • Nguyện vọng (danh từ): điều mong muốn, ước nguyện. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cá nhân hoặc tập thể.

    • Nhà trường tôn trọng nguyện vọng của sinh viên.
Từ đồng nghĩa
  • Ý dân: ý kiến, nguyện vọng của nhân dân.
  • Lòng dân: tấm lòng, ý chí của quần chúng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Dân nguyện" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết, các văn bản chính trị, xã hội hoặc ngôn ngữ báo chí.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các cụm như "nguyện vọng của nhân dân", "ý kiến của dân" hoặc "lòng dân".